吞炭爲啞 tūn tàn wéi yǎ · thôn thán vi ách Hán Việt: thôn thán vi ách · Pinyin: tūn tàn wéi yǎ Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 炭 (thán) + 爲 (vi) + 啞 (ách)Pinyintūn tàn wéi yǎHán Việtthôn thán vi áchCấu tạo吞 + 炭 + 爲 + 啞 · thôn + thán + vi + ách nghĩa thành phần: thôn + thán + vi + ách