吞牛之氣 tūn niú zhī qì · thôn ngưu chi khí Hán Việt: thôn ngưu chi khí · Pinyin: tūn niú zhī qì Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 牛 (ngưu) + 之 (chi) + 氣 (khí)Pinyintūn niú zhī qìHán Việtthôn ngưu chi khíCấu tạo吞 + 牛 + 之 + 氣 · thôn + ngưu + chi + khí nghĩa thành phần: thôn + ngưu + chi + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容气势很盛。