吞紙抱犬 tūn zhǐ bào quǎn · thôn chỉ bão khuyển Hán Việt: thôn chỉ bão khuyển · Pinyin: tūn zhǐ bào quǎn Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 紙 (chỉ) + 抱 (bão) + 犬 (khuyển)Pinyintūn zhǐ bào quǎnHán Việtthôn chỉ bão khuyểnCấu tạo吞 + 紙 + 抱 + 犬 · thôn + chỉ + bão + khuyển nghĩa thành phần: thôn + chỉ + bão + khuyển