吞舟之魚

tūn zhōu zhī yú thôn chu chi ngư

Hán Việt: thôn chu chi ngư · Pinyin: tūn zhōu zhī yú

Tổng quan

Cấu tạo: (thôn) + (chu) + (chi) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能吞舟的大鱼。常以喻人事之大者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.能吞舟的大鱼。常以喻人事之大者。