吞舟漏網 tūn zhōu lòu wǎng · thôn chu lậu võng Hán Việt: thôn chu lậu võng · Pinyin: tūn zhōu lòu wǎng Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 舟 (chu) + 漏 (lậu) + 網 (võng)Pinyintūn zhōu lòu wǎngHán Việtthôn chu lậu võngCấu tạo吞 + 舟 + 漏 + 網 · thôn + chu + lậu + võng nghĩa thành phần: thôn + chu + lậu + võng