吞花臥酒 tūn huā wò jiǔ · thôn hoa ngọa tửu Hán Việt: thôn hoa ngọa tửu · Pinyin: tūn huā wò jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 花 (hoa) + 臥 (ngọa) + 酒 (tửu)Pinyintūn huā wò jiǔHán Việtthôn hoa ngọa tửuCấu tạo吞 + 花 + 臥 + 酒 · thôn + hoa + ngọa + tửu nghĩa thành phần: thôn + hoa + ngọa + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指赏花饮酒,游春行乐。