吞金自盡 thôn kim tự tận Hán Việt: thôn kim tự tận Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 金 (kim) + 自 (tự) + 盡 (tận)Hán Việtthôn kim tự tậnCấu tạo吞 + 金 + 自 + 盡 · thôn + kim + tự + tận nghĩa thành phần: thôn + kim + tự + tận Nghĩa EngCihui 吞金自盡 ūnjīnzìjìn f.e. swallow gold to commit suicide