吞雲吐霧

tūn yún tǔ wù thôn vân thổ vụ

Hán Việt: thôn vân thổ vụ · Pinyin: tūn yún tǔ wù

Tổng quan

nuốt mây nhả sương (thành ngữ) | phả khói thuốc lá hoặc thuốc phiện

Cấu tạo: (thôn) + (vân) + (thổ) + (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nuốt mây nhả sương (thành ngữ) | phả khói thuốc lá hoặc thuốc phiện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容抽菸時吞吐的樣子。也作「噴雲吐霧」。

Eng

  • CC-CEDICT to swallow clouds and blow out fog (idiom)|to blow cigarette or opium smoke
  • Cihui 吞雲吐霧 ūnyúntǔwù f.e. <derog.> 1. smoke (tobacco/opium) 2. blow out puffs of smoke