吞餌上鉤 thôn nhị thượng câu Hán Việt: thôn nhị thượng câu Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 餌 (nhị) + 上 (thượng) + 鉤 (câu)Hán Việtthôn nhị thượng câuCấu tạo吞 + 餌 + 上 + 鉤 · thôn + nhị + thượng + câu nghĩa thành phần: thôn + nhị + thượng + câu Nghĩa EngCihui 吞餌上鉤 ūn'ěrshànggōu v.p. swallow the bait