吟詠情性

ngâm vịnh tình tính

Hán Việt: ngâm vịnh tình tính

Tổng quan

Cấu tạo: (ngâm) + (vịnh) + (tình) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吟詠情性 ínyǒng qíngxìng v.o. chant about one's feelings