吟嘯自若 ngâm khiếu tự nhược Hán Việt: ngâm khiếu tự nhược Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 嘯 (khiếu) + 自 (tự) + 若 (nhược)Hán Việtngâm khiếu tự nhượcCấu tạo吟 + 嘯 + 自 + 若 · ngâm + khiếu + tự + nhược nghĩa thành phần: ngâm + khiếu + tự + nhược Nghĩa EngCihui 吟嘯自若 ínxiàozìruò f.e. do as one pleases