吟嘯扼腕 ngâm khiếu ách oản Hán Việt: ngâm khiếu ách oản Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 嘯 (khiếu) + 扼 (ách) + 腕 (oản)Hán Việtngâm khiếu ách oảnCấu tạo吟 + 嘯 + 扼 + 腕 · ngâm + khiếu + ách + oản nghĩa thành phần: ngâm + khiếu + ách + oản Nghĩa EngCihui 吟嘯扼腕 ínxiào'èwàn f.e. wring one's hands and lament