吟遊詩人

yín yóu shī rén ngâm du thi nhân

Hán Việt: ngâm du thi nhân · Pinyin: yín yóu shī rén

Tổng quan

người ngâm thơ rong

Cấu tạo: (ngâm) + (du) + (thi) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ngâm thơ rong

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 西方中世紀末期一種流浪詩人吟唱詩歌、彈奏豎琴的傳統。上自貴族王公,下至販夫走卒,皆以欣賞為樂。

Eng

  • Cihui 吟游詩人 ínyóushīrén n. troubadour; minstrel M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict (wandering) minstrel|troubadour