吟花詠柳

yín huā yǒng liǔ ngâm hoa vịnh liễu

Hán Việt: ngâm hoa vịnh liễu · Pinyin: yín huā yǒng liǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngâm) + (hoa) + (vịnh) + (liễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言吟风弄月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言吟风弄月。