吟花詠柳 yín huā yǒng liǔ · ngâm hoa vịnh liễu Hán Việt: ngâm hoa vịnh liễu · Pinyin: yín huā yǒng liǔ Tổng quan Cấu tạo: 吟 (ngâm) + 花 (hoa) + 詠 (vịnh) + 柳 (liễu)Pinyinyín huā yǒng liǔHán Việtngâm hoa vịnh liễuCấu tạo吟 + 花 + 詠 + 柳 · ngâm + hoa + vịnh + liễu nghĩa thành phần: ngâm + hoa + vịnh + liễu