吟詩詠懷

ngâm thi vịnh hoài

Hán Việt: ngâm thi vịnh hoài

Tổng quan

Cấu tạo: (ngâm) + (thi) + (vịnh) + (hoài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吟詩詠懷 ínshīyǒnghuái f.e. express one's feelings in verse