吠形吠聲

fèi xíng fèi shēng phệ hình phệ thanh

Hán Việt: phệ hình phệ thanh · Pinyin: fèi xíng fèi shēng

Tổng quan

a dua: phụ hoạ/một người nói trăm người hùa theo/một người đồn trăm người tưởng thật/một chó sủa bóng, trăm chó sủa tiếng

Cấu tạo: (phệ) + (hình) + (phệ) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a dua: phụ hoạ/một người nói trăm người hùa theo/một người đồn trăm người tưởng thật/một chó sủa bóng, trăm chó sủa tiếng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻跟在别人后面盲目附和。

Eng

  • Cihui 吠形吠聲 èixíngfèishēng f.e. slavishly echo others

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

人云亦云 · 随声附和