吠日之怪 fèi rì zhī guài · phệ nhật chi quái Hán Việt: phệ nhật chi quái · Pinyin: fèi rì zhī guài Tổng quan Cấu tạo: 吠 (phệ) + 日 (nhật) + 之 (chi) + 怪 (quái)Pinyinfèi rì zhī guàiHán Việtphệ nhật chi quáiCấu tạo吠 + 日 + 之 + 怪 · phệ + nhật + chi + quái nghĩa thành phần: phệ + nhật + chi + quái