吡哩叭喇 bǐ lī bā lǎ Pinyin: bǐ lī bā lǎ Tổng quan Cấu tạo: 吡 + 哩 (lí) + 叭 (bá) + 喇 (lạt)Pinyinbǐ lī bā lǎCấu tạo吡 + 哩 + 叭 + 喇 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。