否決提案 phủ quyết đề án Hán Việt: phủ quyết đề án Tổng quan Cấu tạo: 否 (phủ) + 決 (quyết) + 提 (đề) + 案 (án)Hán Việtphủ quyết đề ánCấu tạo否 + 決 + 提 + 案 · phủ + quyết + đề + án nghĩa thành phần: phủ + quyết + đề + án Nghĩa EngCihui defeat bill