否去泰來 pǐ qù tài lái · phủ khứ thái lai Hán Việt: phủ khứ thái lai · Pinyin: pǐ qù tài lái Tổng quan Cấu tạo: 否 (phủ) + 去 (khứ) + 泰 (thái) + 來 (lai)Pinyinpǐ qù tài láiHán Việtphủ khứ thái laiCấu tạo否 + 去 + 泰 + 來 · phủ + khứ + thái + lai nghĩa thành phần: phủ + khứ + thái + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指厄运过去,好运到来。Tân Hoa Tự Điển 1.指厄运过去,好运到来。