否定動詞

fǒudìng dòngcí phủ định động từ

Hán Việt: phủ định động từ · Pinyin: fǒudìng dòngcí

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (định) + (động) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui negative verb