否定性的 phủ định tính đích Hán Việt: phủ định tính đích Tổng quan từ chối; phủ định Cấu tạo: 否 (phủ) + 定 (định) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtphủ định tính đíchTừ loạitínhCấu tạo否 + 定 + 性 + 的 · phủ + định + tính + đích nghĩa thành phần: phủ + định + tính + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phủ địnhMainlandKaggle Zh-Vi negatory Từ liên quan Gần nghĩa否定论者 · 性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 否定句 · 否定字 · 否定性 · 否定的