否定範圍 phủ định phạm vi Hán Việt: phủ định phạm vi Tổng quan Cấu tạo: 否 (phủ) + 定 (định) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Hán Việtphủ định phạm viCấu tạo否 + 定 + 範 + 圍 · phủ + định + phạm + vi nghĩa thành phần: phủ + định + phạm + vi Nghĩa EngCihui 否定範圍 ǒudìng fànwéi n. <lg.> scope of negation