否定論者

phủ định luận giả

Hán Việt: phủ định luận giả

Tổng quan

người theo chủ nghĩa hư vô, người phủ nhận người theo thuyết phủ định, người theo chủ nghĩa tiêu cực

Cấu tạo: (phủ) + (định) + (luận) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người theo chủ nghĩa hư vô, người phủ nhận người theo thuyết phủ định, người theo chủ nghĩa tiêu cực