否極生泰 pǐ jí shēng tài · phủ cực sanh thái Hán Việt: phủ cực sanh thái · Pinyin: pǐ jí shēng tài Tổng quan Cấu tạo: 否 (phủ) + 極 (cực) + 生 (sanh) + 泰 (thái)Pinyinpǐ jí shēng tàiHán Việtphủ cực sanh tháiCấu tạo否 + 極 + 生 + 泰 · phủ + cực + sanh + thái nghĩa thành phần: phủ + cực + sanh + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 否:坏;泰:好,顺利。坏的达到极点,好的就来了。指厄运终了好运就来。