否極泰回 pǐ jí tài huí · phủ cực thái hồi Hán Việt: phủ cực thái hồi · Pinyin: pǐ jí tài huí Tổng quan Cấu tạo: 否 (phủ) + 極 (cực) + 泰 (thái) + 回 (hồi)Pinyinpǐ jí tài huíHán Việtphủ cực thái hồiCấu tạo否 + 極 + 泰 + 回 · phủ + cực + thái + hồi nghĩa thành phần: phủ + cực + thái + hồi