否極陽回 pǐ jí yáng huí · phủ cực dương hồi Hán Việt: phủ cực dương hồi · Pinyin: pǐ jí yáng huí Tổng quan Cấu tạo: 否 (phủ) + 極 (cực) + 陽 (dương) + 回 (hồi)Pinyinpǐ jí yáng huíHán Việtphủ cực dương hồiCấu tạo否 + 極 + 陽 + 回 · phủ + cực + dương + hồi nghĩa thành phần: phủ + cực + dương + hồi