否終而泰 pǐ zhōng ér tài · phủ chung nhi thái Hán Việt: phủ chung nhi thái · Pinyin: pǐ zhōng ér tài Tổng quan Cấu tạo: 否 (phủ) + 終 (chung) + 而 (nhi) + 泰 (thái)Pinyinpǐ zhōng ér tàiHán Việtphủ chung nhi tháiCấu tạo否 + 終 + 而 + 泰 · phủ + chung + nhi + thái nghĩa thành phần: phủ + chung + nhi + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 否:坏;泰:好,顺利。坏运到了尽头,好运就来了。