吧嗒嘴兒

ba tháp chủy nhi

Hán Việt: ba tháp chủy nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (tháp) + (chủy) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吧嗒嘴兒 āda zuǐr ►See bāda zuǐ