吧檯小姐 bā tái xiǎo jiě · ba thai tiểu tả Hán Việt: ba thai tiểu tả · Pinyin: bā tái xiǎo jiě Tổng quan Cấu tạo: 吧 (ba) + 檯 (thai) + 小 (tiểu) + 姐 (tả)Pinyinbā tái xiǎo jiěHán Việtba thai tiểu tảCấu tạo吧 + 檯 + 小 + 姐 · ba + thai + tiểu + tả nghĩa thành phần: ba + thai + tiểu + tả