含一之德 hán yī zhī dé · hàm nhất chi đức Hán Việt: hàm nhất chi đức · Pinyin: hán yī zhī dé Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 一 (nhất) + 之 (chi) + 德 (đức)Pinyinhán yī zhī déHán Việthàm nhất chi đứcCấu tạo含 + 一 + 之 + 德 · hàm + nhất + chi + đức nghĩa thành phần: hàm + nhất + chi + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓纯一的至德。Tân Hoa Tự Điển 1.谓纯一的至德。