含一口水 hàm nhất khẩu thủy Hán Việt: hàm nhất khẩu thủy Tổng quan Ngậm một ngụm nước Cấu tạo: 含 (hàm) + 一 (nhất) + 口 (khẩu) + 水 (thủy)Hán Việthàm nhất khẩu thủyCấu tạo含 + 一 + 口 + 水 · hàm + nhất + khẩu + thủy nghĩa thành phần: hàm + nhất + khẩu + thủy Nghĩa ViệtCihui Ngậm một ngụm nước