含義很深 hàm nghĩa ngận thâm Hán Việt: hàm nghĩa ngận thâm Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 義 (nghĩa) + 很 (ngận) + 深 (thâm)Hán Việthàm nghĩa ngận thâmCấu tạo含 + 義 + 很 + 深 · hàm + nghĩa + ngận + thâm nghĩa thành phần: hàm + nghĩa + ngận + thâm Nghĩa EngCihui speak volume