含义很深

hàm nghĩa ngận thâm

Hán Việt: hàm nghĩa ngận thâm

Tổng quan

Cấu tạo: 含 (hàm) + 義 (nghĩa) + 很 (ngận) + 深 (thâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sâu sắc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi speak volume

Eng

  • Cihui speak volume

Từ liên quan

Gần nghĩa

含义模糊的 · 很深的裂缝 · 含义深长 · 含义不明词