含仁懷義 hán rén huái yì · hàm nhân hoài nghĩa Hán Việt: hàm nhân hoài nghĩa · Pinyin: hán rén huái yì Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 仁 (nhân) + 懷 (hoài) + 義 (nghĩa)Pinyinhán rén huái yìHán Việthàm nhân hoài nghĩaCấu tạo含 + 仁 + 懷 + 義 · hàm + nhân + hoài + nghĩa nghĩa thành phần: hàm + nhân + hoài + nghĩa