含冤去世 hàm oan khứ thế Hán Việt: hàm oan khứ thế Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 冤 (oan) + 去 (khứ) + 世 (thế)Hán Việthàm oan khứ thếCấu tạo含 + 冤 + 去 + 世 · hàm + oan + khứ + thế nghĩa thành phần: hàm + oan + khứ + thế Nghĩa EngCihui 含冤去世 ányuānqùshì f.e. die uncleared of a false charge