含冤受屈

hán yuān shòu qū hàm oan thụ khuất

Hán Việt: hàm oan thụ khuất · Pinyin: hán yuān shòu qū

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (oan) + (thụ) + (khuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遭受委曲,忍受冤枉。同“含冤负屈”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"含冤负屈"。
  • Tân Hoa Tự Điển 遭受委曲,忍受冤枉。同含冤负屈”。