含冤抱痛

hán yuān bào tòng hàm oan bão thống

Hán Việt: hàm oan bão thống · Pinyin: hán yuān bào tòng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (oan) + (bão) + (thống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痛:怨恨。蒙受冤屈以后,心里满怀怨恨。