含冤抱痛 hán yuān bào tòng · hàm oan bão thống Hán Việt: hàm oan bão thống · Pinyin: hán yuān bào tòng Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 冤 (oan) + 抱 (bão) + 痛 (thống)Pinyinhán yuān bào tòngHán Việthàm oan bão thốngCấu tạo含 + 冤 + 抱 + 痛 · hàm + oan + bão + thống nghĩa thành phần: hàm + oan + bão + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 痛:怨恨。蒙受冤屈以后,心里满怀怨恨。