含冤終天

hàm oan chung thiên

Hán Việt: hàm oan chung thiên

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (oan) + (chung) + (thiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 含冤終天 ányuānzhōngtiān f.e. die with one's name uncleared