含商咀徵

hán shāng jǔ zhēng hàm thương trớ trưng

Hán Việt: hàm thương trớ trưng · Pinyin: hán shāng jǔ zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (thương) + (trớ) + (trưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指沉浸于优美的乐曲之中。“宫”、“商”、“征”均中国古乐中的音阶名。亦作“含宫咀征”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓沉浸于优美的乐曲之中。"宫"﹑"商"﹑"征"均中国古乐中的音阶名。
  • Tân Hoa Tự Điển 指沉浸于优美的乐曲之中。宫”、商”、征”均中国古乐中的音阶名。亦作含宫咀征”。