含垢弃瑕 hán gòu qì xiá·hàm cấu khí hà Hán Việt: hàm cấu khí hà · Pinyin: hán gòu qì xiá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.包容污垢,不责过失。形容宽宏大度。 Cấu tạo: 含 (hàm) + 垢 (cấu) + 棄 (khí) + 瑕 (hà)Pinyinhán gòu qì xiáHán Việthàm cấu khí hàCấu tạo含 + 垢 + 棄 + 瑕 · hàm + cấu + khí + hà nghĩa thành phần: hàm + cấu + khí + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.包容污垢,不责过失。形容宽宏大度。 Từ liên quan Gần nghĩa弃瑕录用 · 含垢忍辱 · 含垢藏疾 · 含垢包羞 · 含垢藏瑕 · 含垢忍耻 · 含垢纳污 · 弃瑕忘过