含垢忍污

hán gòu rěn wūhàm cấu nhẫn ô

Hán Việt: hàm cấu nhẫn ô · Pinyin: hán gòu rěn wū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指忍受耻辱。同“含垢忍耻”。

Cấu tạo: 含 (hàm) + 垢 (cấu) + 忍 (nhẫn) + 污 (ô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指忍受耻辱。同“含垢忍耻”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

含垢忍辱 · 含垢藏疾 · 含垢包羞 · 含垢藏瑕 · 含垢忍耻 · 含垢纳污 · 含垢匿瑕 · 含垢弃瑕