含垢藏瑕 hán gòu cáng xiá·hàm cấu tàng hà Hán Việt: hàm cấu tàng hà · Pinyin: hán gòu cáng xiá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 包容污垢,隐匿缺失。形容宽宏大度。同“含垢匿瑕”。 Cấu tạo: 含 (hàm) + 垢 (cấu) + 藏 (tàng) + 瑕 (hà)Pinyinhán gòu cáng xiáHán Việthàm cấu tàng hàCấu tạo含 + 垢 + 藏 + 瑕 · hàm + cấu + tàng + hà nghĩa thành phần: hàm + cấu + tàng + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"含垢匿瑕"。 Từ liên quan Gần nghĩa含垢忍辱 · 含垢藏疾 · 含垢包羞 · 含垢忍耻 · 含垢纳污 · 含垢忍污 · 含垢匿瑕 · 含垢弃瑕