含垢貪生 hàm cấu tham sanh Hán Việt: hàm cấu tham sanh Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 垢 (cấu) + 貪 (tham) + 生 (sanh)Hán Việthàm cấu tham sanhCấu tạo含 + 垢 + 貪 + 生 · hàm + cấu + tham + sanh nghĩa thành phần: hàm + cấu + tham + sanh Nghĩa EngCihui 含垢貪生 ángòutānshēng f.e. allow oneself to be insulted in order to remain alive