含垢貪生

hàm cấu tham sanh

Hán Việt: hàm cấu tham sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (cấu) + (tham) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 含垢貪生 ángòutānshēng f.e. allow oneself to be insulted in order to remain alive