含宮咀徵

hán gōng jǔ zhēng hàm cung trớ trưng

Hán Việt: hàm cung trớ trưng · Pinyin: hán gōng jǔ zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (cung) + (trớ) + (trưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指沉浸于优美的乐曲之中。同“含商咀征”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指沉浸于优美的乐曲之中。同含商咀征”。