含宮咀徵 hán gōng jǔ zhēng · hàm cung trớ trưng Hán Việt: hàm cung trớ trưng · Pinyin: hán gōng jǔ zhēng Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 宮 (cung) + 咀 (trớ) + 徵 (trưng)Pinyinhán gōng jǔ zhēngHán Việthàm cung trớ trưngCấu tạo含 + 宮 + 咀 + 徵 · hàm + cung + trớ + trưng nghĩa thành phần: hàm + cung + trớ + trưng Nghĩa EngCC-CEDICT (idiom) permeated with beautiful music