含容巽順 hàm dung tốn thuận Hán Việt: hàm dung tốn thuận Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 容 (dung) + 巽 (tốn) + 順 (thuận)Hán Việthàm dung tốn thuậnCấu tạo含 + 容 + 巽 + 順 · hàm + dung + tốn + thuận nghĩa thành phần: hàm + dung + tốn + thuận Nghĩa EngCihui 含容巽順 ánróngxùnshùn f.e. forbearing and retiring