含屈而死 hán qū ér sǐ · hàm khuất nhi tử Hán Việt: hàm khuất nhi tử · Pinyin: hán qū ér sǐ Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 屈 (khuất) + 而 (nhi) + 死 (tử)Pinyinhán qū ér sǐHán Việthàm khuất nhi tửCấu tạo含 + 屈 + 而 + 死 · hàm + khuất + nhi + tử nghĩa thành phần: hàm + khuất + nhi + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 含着委屈而死去。