含忽活兒

hàm hốt hoạt nhi

Hán Việt: hàm hốt hoạt nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (hốt) + (hoạt) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 含忽活兒 ánhuhuór n. <coll.> shoddy workmanship