含忽活兒 hàm hốt hoạt nhi Hán Việt: hàm hốt hoạt nhi Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 忽 (hốt) + 活 (hoạt) + 兒 (nhi)Hán Việthàm hốt hoạt nhiCấu tạo含 + 忽 + 活 + 兒 · hàm + hốt + hoạt + nhi nghĩa thành phần: hàm + hốt + hoạt + nhi Nghĩa EngCihui 含忽活兒 ánhuhuór n. <coll.> shoddy workmanship