含恨終天 hàm hận chung thiên Hán Việt: hàm hận chung thiên Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 恨 (hận) + 終 (chung) + 天 (thiên)Hán Việthàm hận chung thiênCấu tạo含 + 恨 + 終 + 天 · hàm + hận + chung + thiên nghĩa thành phần: hàm + hận + chung + thiên Nghĩa EngCihui 含恨終天 ánhènzhōngtiān f.e. die unavenged